| Certifications | TUV, RoHS, IEC |
|---|---|
| Other | Copper Core |
| Customized | Acceptable |
| Copper Pure | ≥ 99.9% |
| Function | High Temperature Resistant |
| Function | High Temperature Resistant |
|---|---|
| Fire Barrrier | Mica-tape |
| Customized | Acceptable |
| Color | Black OR Customized |
| Outer Sheath | PVC/PE |
| Other | Copper Core |
|---|---|
| Flame Retardant Rating | IEC60332-3-22, IEC60332-3-23, IEC60332-3-24 |
| Business Type | Manufacturer |
| Fire Barrrier | Mica-tape |
| Copper Pure | ≥ 99.9% |
| Đồng nguyên chất | ≥ 99,9% |
|---|---|
| Màu sắc | Màu đen hoặc tùy chỉnh |
| Lửa hàng rào | băng mica |
| Xếp hạng chống cháy | IEC60332-3-22, IEC60332-3-23, IEC60332-3-24 |
| Loại hình kinh doanh | nhà sản xuất |
| Loại hình kinh doanh | nhà sản xuất |
|---|---|
| Đồng nguyên chất | ≥ 99,9% |
| Khác | lõi đồng |
| Bưu kiện | Cuộn gỗ sợi |
| Chức năng | Kháng nhiệt độ cao |
| tùy chỉnh | Có thể chấp nhận được |
|---|---|
| Bưu kiện | Cuộn gỗ sợi |
| Khác | lõi đồng |
| Loại hình kinh doanh | nhà sản xuất |
| Màu sắc | Màu đen hoặc tùy chỉnh |
| Xếp hạng chống cháy | IEC60332-3-22, IEC60332-3-23, IEC60332-3-24 |
|---|---|
| Vỏ ngoài | PVC/PE |
| Đồng nguyên chất | ≥ 99,9% |
| Khác | lõi đồng |
| Bưu kiện | Cuộn gỗ sợi |
| Chứng nhận | TUV, Rohs, IEC |
|---|---|
| tùy chỉnh | Có thể chấp nhận được |
| Khác | Lõi đồng |
| Bưu kiện | Cuộn gỗ sợi |
| Đồng nguyên chất | ≥ 99,9% |
| Vỏ bọc bên ngoài | PVC/PE |
|---|---|
| Loại hình kinh doanh | nhà sản xuất |
| Màu sắc | Màu đen hoặc tùy chỉnh |
| tùy chỉnh | Có thể chấp nhận được |
| Chức năng | Kháng nhiệt độ cao |
| Vỏ bọc bên ngoài | PVC/PE |
|---|---|
| Đồng nguyên chất | ≥ 99,9% |
| Xếp hạng chống cháy | IEC60332-3-22, IEC60332-3-23, IEC60332-3-24 |
| Khác | Lõi đồng |
| Màu sắc | Màu đen hoặc tùy chỉnh |