logo

Hướng dẫn giải mã tiếng lóng ngành công nghiệp điện áp điện áp trung bình

April 5, 2026

Công ty mới nhất Blog về Hướng dẫn giải mã tiếng lóng ngành công nghiệp điện áp điện áp trung bình

Trong lĩnh vực kỹ thuật điện, đặc biệt là trong vận hành hệ thống trung thế (MV), việc hiểu chính xác thuật ngữ kỹ thuật là rất quan trọng. Ngoài các thông số kỹ thuật chính thức, ngành công nghiệp đã phát triển một kho từ vựng phong phú gồm các thuật ngữ thông tục và tiếng lóng, tuy sinh động và hiệu quả trong giới nội bộ, nhưng có thể tạo ra rào cản giao tiếp và thậm chí gây nguy hiểm về an toàn.

Hiểu về Hệ thống Điện Trung thế

Các tiêu chuẩn ngành định nghĩa điện áp trung thế là các hệ thống điện hoạt động trong khoảng từ 600V đến 35kV. Để tham khảo, dây THHN thông thường được định mức cho 600V, trong khi hầu hết các thiết bị đóng cắt và máy biến áp MV có giới hạn điện áp trên khoảng 35kV. Các hệ thống này được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở công nghiệp nặng và các khu phức hợp lớn, nơi cần phân phối điện trên diện tích rộng.

Giải thích Tiếng lóng Thiết yếu về Hệ thống Điện MV

Hướng dẫn này xem xét một cách có hệ thống các thuật ngữ tiếng lóng phổ biến được sử dụng cho các thành phần chính của hệ thống MV, bao gồm mối nối cáp, đầu cáp, đầu nối khuỷu và dây dẫn động cơ, cung cấp bối cảnh kỹ thuật và ứng dụng thực tế cho từng loại.

1. Thuật ngữ Nối cáp MV

Nối cáp là việc ghép nối nhiều đoạn cáp để truyền tải điện hoặc tín hiệu. Trong hệ thống MV, chất lượng mối nối ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy và an toàn tổng thể. Các thuật ngữ tiếng lóng phổ biến bao gồm:

  • Trên không - Cáp và phụ kiện trên cao, thường được treo.
  • Rẽ nhánh - Các kết nối hình chữ Y hoặc chữ T để chia tách các đường cáp (còn gọi là mối nối 3 ngã).
  • Nối thẳng - Các kết nối đường thẳng nối các đầu cáp (còn gọi là mối nối nối tiếp).
  • Co nguội - Ống co bằng cao su/nhựa đã được làm giãn trước, bịt kín các kết nối mà không cần nhiệt.
  • Ép đùn - Các kết nối cách điện sử dụng vật liệu được định hình bằng áp lực.
  • Đổ đầy - Các kết nối được bịt kín bằng hợp chất cách điện (còn gọi là đổ khuôn).
  • Mối nối - Thuật ngữ chính thức cho bất kỳ điểm kết nối cáp nào.
  • Chia ba - Chuyển đổi cáp ba ruột thành ba cáp một ruột.
2. Thuật ngữ Đầu cáp MV

Đầu cáp kết nối cáp với thiết bị như máy biến áp hoặc thiết bị đóng cắt, cung cấp tiếp xúc điện, cách điện và hỗ trợ cơ khí. Các thuật ngữ phổ biến:

  • Tách nhánh - Nơi vỏ bọc của cáp ba ruột kết thúc và các ruột dẫn riêng lẻ tách ra.
  • Cấp 1/2 - Định mức đầu cáp theo tiêu chuẩn IEEE 48 cho kiểm soát ứng suất và cách điện.
  • Dò điện - Đường bề mặt ngắn nhất giữa dây dẫn và các bộ phận nối đất.
  • Hộp đấu dây - Thuật ngữ chung cho các đầu cáp đơn hoặc ba ruột.
  • Nón giảm ứng suất - Thiết bị hình nón kiểm soát ứng suất điện trường.
3. Thuật ngữ Đầu nối khuỷu MV

Các đầu nối có thể tách rời này liên kết cáp với thiết bị, được ưa chuộng vì dễ lắp đặt và bảo trì. Các thuật ngữ chính:

  • Ngắt tải - Đầu nối khuỷu được thiết kế để tách rời chỉ khi đã ngắt điện.
  • Ngắt khi có tải - Đầu nối khuỷu được định mức để kết nối/ngắt kết nối khi có tải.
  • Đầu búa - Tiếng lóng cho các đầu nối mô-đun hình chữ T 600A.
  • Cần câu - Công cụ cách điện để lắp đặt đầu nối khuỷu khi đang có điện.
4. Thuật ngữ Dây dẫn động cơ MV

Các cáp này kết nối động cơ với nguồn điện, đòi hỏi cách điện chắc chắn và độ bền cao. Thuật ngữ chính:

  • Hộp đấu dây động cơ - Thuật ngữ thông tục cho hộp đấu dây dẫn động cơ.
Kết luận

Việc hiểu vốn từ vựng chuyên ngành này cho phép giao tiếp rõ ràng hơn giữa các kỹ sư điện, nhà thầu và kỹ thuật viên, giảm thiểu sai sót và nâng cao an toàn trong vận hành hệ thống MV. Mặc dù tiếng lóng phục vụ mục đích thực tế trong giao tiếp tại hiện trường, tài liệu chính thức luôn nên sử dụng thuật ngữ tiêu chuẩn để tránh hiểu lầm. Khi công nghệ điện ngày càng phát triển, các chuyên gia phải liên tục cập nhật kiến thức của mình về cả thuật ngữ chính thức và không chính thức.

Hãy liên lạc với chúng tôi
Người liên hệ : Ms. Annie Chen
Tel : +8613670012325
Fax : 86-755-81725188
Ký tự còn lại(20/3000)